fiend
quái vậtThe villain was a fiend who enjoyed causing pain.
Kẻ phản diện đó là một quái vật thích gây đau khổ.
Một sinh vật ma quái, quái vật hoặc con quái thú hung hãn.
In the horror movie, the fiend terrorized the town.
Trong phim kinh dị, quái vật đó đã làm kinh hoàng cả thị trấn.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc phim kinh dị.
Một người hung ác, tàn bạo hoặc hung hãn.
He was a fiend for revenge after what they did to him.
Anh ấy trở thành một con quái vật muốn trả thù sau những gì họ đã làm với anh ấy.
Thường được sử dụng để mô tả một người có tính cách hung hãn hoặc tàn bạo.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'fiend' thường được sử dụng trong văn học hoặc phim kinh dị để mô tả một sinh vật ma quái hoặc một người hung hãn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'fiend' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'feend', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēond', có nghĩa là 'người thù' hoặc 'người thù'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc phim kinh dị để mô tả một sinh vật ma quái hoặc một người hung hãn.