Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. federal

federal

/ˈfɛdərəl/

Que signifie "federal" en Vietnamese ?

liên bang

The federal government has jurisdiction over national laws.

Chính phủ liên bang có thẩm quyền về các luật quốc gia.


Comment bien utiliser "federal" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến một chính phủ liên bang, nơi quyền lực được chia giữa chính phủ trung ương và các chính phủ tiểu bang hoặc địa phương.

Federal laws apply to all states in the country.

Các luật liên bang áp dụng cho tất cả các tiểu bang trong nước.

The federal government is responsible for national defense.

Chính phủ liên bang chịu trách nhiệm về quốc phòng.

Trong ngữ cảnh này, 'federal' thường đề cập đến hệ thống chính trị nơi quyền lực được phân chia giữa các cấp.

Cụm từ kết hợp

federal governmentchính phủ liên bangfederal lawluật liên bangfederal systemhệ thống liên bang

Từ đồng nghĩa

nationalcentralunion

Từ trái nghĩa

statelocalregional

Cụm từ liên quan

federalismcụm từ
chủ nghĩa liên bang
federal courtcụm từ
toà liên bang

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'federal' (liên bang) và 'federal' (trung ương) trong ngữ cảnh khác nhau.

Quy tắc vàng

Hệ thống chính trị

'Federal' thường liên quan đến hệ thống chính trị nơi quyền lực được chia giữa trung ương và địa phương.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'foedus' (hiệp ước) và hậu tố '-al' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'federal' thường đề cập đến chính phủ liên bang Hoa Kỳ, trong khi 'federal' trong tiếng Anh Anh có thể đề cập đến các hệ thống liên bang khác.

Phân tích từ

fed
liên quan đến liên bang
root
+
-eral
hậu tố chỉ tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.