Looking up...
My family member is visiting next week.
Thành viên gia đình tôi sẽ đến thăm tuần tới.
Một người trong gia đình, bao gồm cha mẹ, anh chị em, con cái, và các thành viên khác có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
She introduced her family members at the wedding.
Cô ấy giới thiệu các thành viên gia đình tại lễ cưới.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ gia đình trong các tình huống xã hội và gia đình.
Giữa 'family member' và 'relative' có sự khác biệt: 'family member' thường chỉ những người trong gia đình gần gũi, còn 'relative' có thể bao gồm cả những người xa hơn.
Từ 'family' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia' (nhà, gia đình), còn 'member' từ tiếng Latin 'membrum' (thành phần).
Trong tiếng Anh, 'family member' thường được dùng để chỉ mối quan hệ gia đình trong các tình huống chính thức hoặc thông thường. Trong tiếng Việt, 'thành viên gia đình' là cách dịch phổ biến nhất.