fame
danh tiếngShe achieved fame after her viral video.
Cô ấy đạt được danh tiếng sau khi video của cô trở nên nổi tiếng trên mạng.
chung
Sự nổi tiếng, danh tiếng, sự được công nhận rộng rãi.
His fame spread across the country.
Danh tiếng của anh ta lan tỏa khắp cả nước.
Thường liên quan đến sự nổi tiếng trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao, hoặc các lĩnh vực công cộng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Fame thường liên quan đến sự nổi tiếng tích cực, nhưng có thể mang nghĩa xấu trong một số ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa fame và celebrity
Fame là sự nổi tiếng, còn celebrity là người nổi tiếng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'fama', có nghĩa là 'tin đồn' hoặc 'sự nổi tiếng'.
Ghi chú sử dụng
Fame thường mang tính tích cực, nhưng có thể có nghĩa xấu khi liên quan đến sự nổi tiếng do những hành động tiêu cực.
Phân tích từ
fame
danh tiếng
rootTừ Điển Anh Việt