fabrication

/ˌfæbrɪˈkeɪʃən/
sự chế tạo, sản xuất

The factory specializes in the fabrication of metal parts.

Xưởng sản xuất này chuyên về việc chế tạo các bộ phận kim loại.


chung

Sự chế tạo hoặc sản xuất một sản phẩm, thường bằng cách kết hợp các bộ phận hoặc vật liệu.

The company uses advanced machinery for the fabrication of electronic components.

Công ty sử dụng các máy móc hiện đại để chế tạo các bộ phận điện tử.

Thường dùng trong ngành công nghiệp chế tạo.

thông thường

Sự tạo ra một câu chuyện hoặc thông tin giả dối.

His entire story was a fabrication.

Câu chuyện của anh ấy hoàn toàn là sự tạo ra.

Dùng để chỉ việc nói dối hoặc tạo ra thông tin sai lệch.

Cụm từ kết hợp

fabrication processquá trình chế tạofabrication plantxưởng chế tạofabrication of liessự tạo ra những lời nói dối

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa

Nếu liên quan đến ngành công nghiệp, 'fabrication' thường chỉ chế tạo vật lý. Nếu liên quan đến thông tin, nó có thể mang nghĩa tạo ra điều giả dối.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fabricare' (chế tạo) + hậu tố '-ation' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Từ này có hai nghĩa chính: chế tạo vật lý và tạo ra thông tin giả dối. Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Phân tích từ

fabric
vải, vật liệu
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt