fabrication
sự chế tạo, sản xuấtThe factory specializes in the fabrication of metal parts.
Xưởng sản xuất này chuyên về việc chế tạo các bộ phận kim loại.
Sự chế tạo hoặc sản xuất một sản phẩm, thường bằng cách kết hợp các bộ phận hoặc vật liệu.
The company uses advanced machinery for the fabrication of electronic components.
Công ty sử dụng các máy móc hiện đại để chế tạo các bộ phận điện tử.
Thường dùng trong ngành công nghiệp chế tạo.
Sự tạo ra một câu chuyện hoặc thông tin giả dối.
His entire story was a fabrication.
Câu chuyện của anh ấy hoàn toàn là sự tạo ra.
Dùng để chỉ việc nói dối hoặc tạo ra thông tin sai lệch.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt nghĩa
Nếu liên quan đến ngành công nghiệp, 'fabrication' thường chỉ chế tạo vật lý. Nếu liên quan đến thông tin, nó có thể mang nghĩa tạo ra điều giả dối.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'fabricare' (chế tạo) + hậu tố '-ation' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Từ này có hai nghĩa chính: chế tạo vật lý và tạo ra thông tin giả dối. Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.