excitement

/ɪkˈsaɪtmənt/
sự hứng thú

The excitement of the concert was overwhelming.

Sự hứng thú của buổi hòa nhạc thật quá mạnh mẽ.


thông thường

Sự hứng thú, sự phấn khích, hoặc sự kích động mạnh mẽ về cảm xúc.

The children's excitement was contagious.

Sự hứng thú của các bé truyền nhiễm.

She felt a rush of excitement when she saw the surprise.

Cô ấy cảm thấy một cơn phấn khích khi nhìn thấy sự ngạc nhiên.

Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực như hứng thú, phấn khích, hoặc sự hào hứng.

Cụm từ kết hợp

build excitementtạo sự hứng thúshare excitementchia sẻ sự hứng thúfeel excitementcảm thấy sự hứng thú

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get excitedcụm từ
trở nên phấn khích
excitement builds upcụm từ
sự hứng thú tăng dần

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'excitement' thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực, nên tránh dùng nó để chỉ sự lo lắng hoặc căng thẳng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'excite'

'Excitement' là danh từ, còn 'excite' là động từ. Ví dụ: 'The news excited him' (Tin tức làm cho anh ấy phấn khích).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'excite' (kích động) + hậu tố '-ment' (hành động hoặc trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc sự kiện để chỉ sự hào hứng của khán giả.

Phân tích từ

excite
kích động
root
+
-ment
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt