employee qualifications

/ɪmˈplɔɪi ˌkwɑləfɪˈkeɪʃənz/
trình độ nhân viên

The job posting listed the required employee qualifications clearly.

Bài đăng tuyển dụng đã liệt kê rõ ràng trình độ nhân viên yêu cầu.


Kinh doanh
trang trọng

tập hợp các kỹ năng, kiến thức, kinh nghiệm và phẩm chất cần thiết mà một nhân viên phải có để đảm nhiệm một vị trí công việc cụ thể.

The employee qualifications for the marketing manager position include five years of experience in digital marketing.

Trình độ nhân viên cho vị trí quản lý marketing bao gồm năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing số.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tuyển dụng, quản lý nhân sự và mô tả công việc.

Cụm từ kết hợp

meet the employee qualificationsđáp ứng trình độ nhân viênrequired employee qualificationstrình độ nhân viên yêu cầuemployee qualifications checklistdanh sách kiểm tra trình độ nhân viên

Cụm từ liên quan

job descriptioncụm từ
mô tả công việc
skills assessmentcụm từ
đánh giá kỹ năng
hiring criteriacụm từ
tiêu chí tuyển dụng

Mẹo hay

Phân biệt 'qualifications' và 'skills'

'Qualifications' thường bao gồm cả bằng cấp, chứng chỉ, kinh nghiệm, trong khi 'skills' tập trung vào khả năng thực hành cụ thể. Ví dụ: 'bằng đại học' là qualification, 'sử dụng phần mềm Excel thành thạo' là skill.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.

Nguồn gốc từ

Combination of 'employee' (from Middle English 'emploien', meaning to use or engage) and 'qualifications' (from Latin 'qualificare', meaning to make fit for a specific purpose). The phrase emerged in business contexts in the mid-20th century as formal job descriptions became standardized.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng lao động, mô tả công việc và quảng cáo tuyển dụng. Không nên nhầm lẫn với 'job duties' (nhiệm vụ công việc) hay 'job responsibilities' (trách nhiệm công việc).

Phân tích từ

employee
nhân viên
noun
+
qualifications
trình độ, phẩm chất
noun
Từ Điển Anh Việt