earn a living

/ɜːn ə ˈlɪvɪŋ/
được sinh sống

He works hard to earn a living.

Anh ấy làm việc chăm chỉ để được sinh sống.


thông thường

Làm việc để kiếm tiền sinh sống, duy trì cuộc sống hàng ngày.

Many people struggle to earn a living in this economy.

Nhiều người gặp khó khăn để kiếm sống trong nền kinh tế này.

Thường dùng để nói về việc làm để kiếm tiền sinh hoạt.

Cụm từ kết hợp

earn a decent livingkiếm sống ổn địnhstruggle to earn a livinggặp khó khăn để kiếm sống

Cụm từ liên quan

make ends meetcụm từ
kiếm đủ tiền để sống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường dùng để nói về việc làm để kiếm tiền sinh sống, không liên quan đến nghề nghiệp cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'earn' (kiếm) và 'living' (sinh sống).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về việc làm để kiếm tiền sinh sống, không liên quan đến nghề nghiệp cụ thể.

Từ Điển Anh Việt