earn a living
được sinh sốngHe works hard to earn a living.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để được sinh sống.
thông thường
Làm việc để kiếm tiền sinh sống, duy trì cuộc sống hàng ngày.
Many people struggle to earn a living in this economy.
Nhiều người gặp khó khăn để kiếm sống trong nền kinh tế này.
Thường dùng để nói về việc làm để kiếm tiền sinh hoạt.
Cụm từ kết hợp
earn a decent livingkiếm sống ổn địnhstruggle to earn a livinggặp khó khăn để kiếm sống
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu này thường dùng để nói về việc làm để kiếm tiền sinh sống, không liên quan đến nghề nghiệp cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'earn' (kiếm) và 'living' (sinh sống).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về việc làm để kiếm tiền sinh sống, không liên quan đến nghề nghiệp cụ thể.
Từ Điển Anh Việt