Looking up...
She earns a good salary at her new job.
Cô ấy được trả lương tốt ở công việc mới của mình.
Nhận được tiền hoặc lợi ích bằng cách làm việc hoặc đạt được thành tích.
He earned a promotion after years of hard work.
Anh ấy được thăng chức sau nhiều năm lao động chăm chỉ.
Thường dùng với tiền bạc hoặc danh hiệu.
Được nhận hoặc đạt được điều gì đó bằng cách cố gắng.
She earned her degree after five years of study.
Cô ấy đã hoàn thành bằng cấp sau năm năm học tập.
Có thể dùng với các thành tựu không liên quan đến tiền bạc.
Thường dùng với tiền bạc hoặc danh hiệu, ví dụ: 'earn a salary' hoặc 'earn a promotion'.
Không dùng 'earn' với việc mua hoặc nhận quà, chỉ dùng với việc làm việc hoặc đạt được thành tích.
Từ gốc Anglo-Saxon 'earnian', có nghĩa là 'làm việc để nhận được tiền' hoặc 'đạt được điều gì đó'.
Thường dùng với tiền bạc hoặc thành tựu, nhưng cũng có thể dùng với các lợi ích khác.