dog
Que signifie "dog" en Vietnamese ?
chóI have a dog named Max.
Tôi có một con chó tên là Max.
Comment bien utiliser "dog" : définitions et exemples en Vietnamese ?
thông thường
Một loài động vật được nuôi làm thú cưng hoặc làm việc, thường có lông và được nuôi bởi con người.
Dogs are loyal companions.
Chó là những bạn đồng hành trung thành.
Từ 'dog' thường dùng để chỉ loài chó nhà (Canis lupus familiaris).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'dog' trong các thành ngữ
Từ 'dog' thường xuất hiện trong nhiều thành ngữ tiếng Anh, ví dụ như 'dog tired' (mệt mỏi) hoặc 'dog days' (ngày nóng bức).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'dog' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'docga', có liên quan đến tiếng German 'Dag' và tiếng Hà Lan 'dogge'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'dog' có thể dùng để chỉ cả loài chó và con chó riêng lẻ. Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể dùng trong các thành ngữ như 'dog days' (ngày nóng bức) hoặc 'dog tired' (mệt mỏi).
Từ Điển Anh Việt