doctrine
luận điểmThe political party's doctrine emphasizes equality and justice.
Luận điểm chính trị của đảng này nhấn mạnh đến bình đẳng và công bằng.
trang trọng
Một tập hợp các nguyên tắc hoặc giáo lý được một tổ chức, tôn giáo, hoặc hệ tư tưởng công nhận và tuân theo.
The church's doctrine is based on sacred texts and traditions.
Luận điểm của Giáo hội dựa trên các văn bản thánh và truyền thống.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, chính trị hoặc triết học.
Cụm từ kết hợp
doctrine ofluận điểm vềofficial doctrineluận điểm chính thức
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'doctrine' thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, chính trị hoặc triết học, không nên dùng cho các nguyên tắc thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'doctrina', có nghĩa là 'giáo dục' hoặc 'dạy dỗ'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc cơ bản của một hệ tư tưởng hoặc tổ chức.
Phân tích từ
doc
dạy, giáo dục
root-trine
được dạy, giáo lý
suffixTừ Điển Anh Việt