Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dichromacy

dichromacy

/daɪˈkroʊməsi/
tình trạng mù hai màu

Dichromacy is a form of color blindness where only two types of cone cells are functioning.

Mù hai màu là dạng mù màu trong đó chỉ có hai loại tế bào hình nón hoạt động bình thường.


Y học
chuyên ngành

tình trạng khiếm khuyết thị giác khiến người bệnh chỉ phân biệt được hai màu sắc chính (thường là xanh lam và vàng) thay vì ba màu (đỏ, xanh lục, xanh lam).

People with dichromacy may confuse red and green, or blue and yellow.

Người bị mù hai màu có thể nhầm lẫn giữa màu đỏ và xanh lục, hoặc xanh lam và vàng.

Dạng mù màu phổ biến nhất là protanopia (không phân biệt đỏ) và deuteranopia (không phân biệt xanh lục).

Cụm từ kết hợp

dichromacy testbài kiểm tra mù màucomplete dichromacymù hai màu hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

color blindnessachromatopsia

Từ trái nghĩa

trichromacytetrachromacy

Cụm từ liên quan

color vision deficiencycụm từ
khiếm khuyết thị giác màu sắc nói chung

Mẹo hay

Phân biệt dichromacy và trichromacy

Dichromacy (mù hai màu) là tình trạng thiếu một loại tế bào hình nón, trong khi trichromacy (nhận thức ba màu bình thường) là khả năng phân biệt đầy đủ ba màu chính.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Trong y văn, 'dichromacy' thường được ưu tiên hơn 'color blindness' vì tính chính xác khoa học cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp *di-* (hai) + *chrōma* (màu sắc) + hậu tố *-acy* (tình trạng). Thuật ngữ được giới thiệu vào thế kỷ 19 để mô tả các dạng khiếm khuyết thị giác liên quan đến màu sắc.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nhãn khoa và tâm lý học. Không nên nhầm lẫn với 'mù màu hoàn toàn' (achromatopsia), nơi người bệnh chỉ nhìn thấy sắc thái xám.

Phân tích từ

di-
hai
prefix
+
chrom-
màu sắc
root
+
-acy
tình trạng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.