Looking up...
She desperately wanted to win the competition.
Cô ấy mong muốn giành chiến thắng trong cuộc thi một cách tuyệt vọng.
với sự tuyệt vọng, không còn lựa chọn nào khác
He searched desperately for his missing keys.
Anh ấy tìm kiếm chìa khóa bị mất một cách tuyệt vọng.
They were desperately trying to finish the project on time.
Họ đang cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn với sự tuyệt vọng.
Thường dùng để diễn tả hành động xuất phát từ sự lo lắng, tuyệt vọng hoặc không còn hy vọng.
rất, cực kỳ (nhấn mạnh mức độ)
I'm desperately in need of a coffee.
Tôi cực kỳ cần một tách cà phê.
She was desperately trying to impress her boss.
Cô ấy đang cố gắng gây ấn tượng với sếp một cách cực kỳ.
Dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc hành động.
Hãy đặt 'desperately' trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ tuyệt vọng. Ví dụ: 'She desperately needed help' (Cô ấy cần giúp đỡ một cách tuyệt vọng).
'Desperately' nhấn mạnh sự tuyệt vọng, trong khi 'urgently' nhấn mạnh sự cấp bách. Ví dụ: 'I urgently need to finish this' (Tôi cần hoàn thành việc này một cách cấp bách) không nhất thiết phải tuyệt vọng.
Từ 'desperate' (tuyệt vọng) + hậu tố '-ly' (biến đổi trạng từ). 'Desperate' xuất phát từ tiếng Latin 'desperatus', dạng quá khứ của 'desperare' (mất hy vọng), gồm 'de-' (mất) + 'sperare' (hy vọng).
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thể hiện sự căng thẳng hoặc tuyệt vọng. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.