desperate
đáng thương, tuyệt vọngShe made a desperate attempt to save her failing business.
Cô ấy đã cố gắng một cách tuyệt vọng để cứu chữa doanh nghiệp đang sụp đổ của mình.
Trong tình trạng tuyệt vọng hoặc vô cùng cần thiết, thường do tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
The stranded hikers made a desperate call for help.
Những người leo núi bị mắc kẹt đã gọi cầu cứu một cách tuyệt vọng.
He took desperate measures to pay off his debts.
Anh ta đã thực hiện những biện pháp tuyệt vọng để trả nợ.
Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình trạng của người đang trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'desperate'
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của người đang trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, và thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Quy tắc vàng
Không sử dụng từ 'desperate' để mô tả tình trạng tích cực
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và không nên được sử dụng để mô tả tình trạng tích cực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'desperatus', có nghĩa là 'tuyệt vọng' hoặc 'không còn hy vọng'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của người đang trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, và thường mang ý nghĩa tiêu cực.