Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bold

bold

/boʊld/
dũng cảm

She made a bold decision to start her own business.

Cô ấy đã quyết định dũng cảm bắt đầu kinh doanh riêng.


thông thường

Có sự dũng cảm, không sợ hãi hoặc ngần ngại.

He gave a bold speech in front of thousands of people.

Anh ấy đã diễn một bài phát biểu dũng cảm trước hàng ngàn người.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định của một người.

thông thường

Có màu sắc hoặc kiểu dáng rõ ràng, dễ nhận biết.

She wore a bold red dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ nổi bật đến bữa tiệc.

Dùng để mô tả thứ gì đó có màu sắc hoặc kiểu dáng rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

bold movecú đi dũng cảmbold decisionquyết định dũng cảmbold colorsmàu sắc nổi bật

Từ đồng nghĩa

courageousbravedaringaudacious

Từ trái nghĩa

timidshycautiousfearful

Cụm từ liên quan

bold as brassthành ngữ
dũng cảm đến mức không sợ hãi

Mẹo hay

Sử dụng 'bold' trong văn học

Trong văn học, 'bold' thường dùng để mô tả nhân vật có tính cách dũng cảm hoặc hành động nổi bật.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'bald'

'Bold' có nghĩa là 'dũng cảm' hoặc 'nổi bật', trong khi 'bald' có nghĩa là 'trọc đầu'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'bold' có nghĩa là 'dũng cảm' hoặc 'nổi bật'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bold' có thể dùng để mô tả hành động, quyết định hoặc thứ gì đó có màu sắc hoặc kiểu dáng rõ ràng.

Phân tích từ

bold
dũng cảm hoặc nổi bật
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.