commend

/kəˈmɛnd/
khen ngợi

The manager will commend the team for their excellent work.

Quản lý sẽ khen ngợi nhóm vì công việc xuất sắc của họ.


trang trọng

Khen ngợi, đánh giá cao ai đó hoặc điều gì vì thành tựu hoặc phẩm chất

Her bravery was commended by the entire community.

Can đảm của cô được cả cộng đồng khen ngợi.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức

Cụm từ kết hợp

commend someone for somethingkhen ngợi ai đó vì điều gì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'commend' khi muốn thể hiện sự khen ngợi chính thức hoặc trang trọng

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'commendare', nghĩa là giao phó hoặc khen ngợi

Ghi chú sử dụng

Dùng để thể hiện sự đánh giá cao hoặc tán thưởng

Từ Điển Anh Việt