debris
đống vụnThe storm left debris scattered across the street.
Cơn bão để lại đống vụn rải rác trên đường.
trang trọng
Các mảnh vụn, tàn tích hoặc vật liệu rải rác sau một sự kiện như vụ nổ, tai nạn, hoặc thiên tai.
After the earthquake, the streets were covered with debris.
Sau trận động đất, các con phố bị bao phủ bởi đống vụn.
Trong tiếng Việt thường dùng từ "vụn", "đống vụn" hoặc "tàn tích".
Cụm từ kết hợp
Từ Điển Anh Việt