debt

/dɛt/
nợ

He has a large debt to pay off.

Anh ấy phải trả một khoản nợ lớn.


Tài chính
trang trọng

Số tiền hoặc tài sản mà một người hoặc tổ chức phải trả cho người khác.

The company took on a huge debt to expand its operations.

Công ty đã vay một khoản nợ lớn để mở rộng hoạt động.

Trong tài chính, nợ có thể là tiền vay, trái phiếu, hoặc các khoản nợ khác.

thông thường

Một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà một người phải thực hiện.

I feel a debt of gratitude to my mentor.

Tôi cảm thấy nợ ơn với cố vấn của mình.

Trong ngữ cảnh này, 'debt' có nghĩa là một nghĩa vụ tinh thần hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

pay off debttrả nợdebt reliefgiải nợdebt-freekhông nợ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in debtcụm từ
ở trong tình trạng nợ
debt burdencụm từ
gánh nặng nợ

Mẹo hay

Sử dụng 'debt' trong tài chính

Khi nói về tài chính, 'debt' thường đề cập đến các khoản vay nợ chính thức, chẳng hạn như vay ngân hàng hoặc trái phiếu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'debt' và 'credit'

'Debt' là số tiền phải trả, còn 'credit' là số tiền được cho vay hoặc tín dụng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'debt' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'dette', từ tiếng Pháp cổ 'dette', từ tiếng Latinh 'debitum', có nghĩa là 'nợ phải trả'.

Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, 'debt' thường đề cập đến các khoản vay nợ của cá nhân hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh thông thường, nó cũng có thể đề cập đến nghĩa vụ tinh thần.

Phân tích từ

debt
nợ
root
Từ Điển Anh Việt