Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cycle

cycle

/ˈsaɪkəl/
chu kỳ

The Earth's orbit around the Sun is a cycle that takes about 365 days.

Quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời là một chu kỳ kéo dài khoảng 365 ngày.


chung

Một chu kỳ là một chuỗi sự kiện hoặc quá trình lặp đi lặp lại theo một trình tự cố định.

The water cycle includes evaporation, condensation, and precipitation.

Chu kỳ nước bao gồm sự bay hơi, ngưng tụ và mưa.

Chu kỳ thường liên quan đến các quá trình tự nhiên hoặc các hoạt động lặp đi lặp lại.

trang trọng

Trong kinh tế, chu kỳ kinh tế là các giai đoạn lặp đi lặp lại của tăng trưởng và suy giảm.

The business cycle includes expansion, peak, recession, and trough.

Chu kỳ kinh doanh bao gồm sự mở rộng, đỉnh cao, suy thoái và điểm thấp.

Chu kỳ kinh tế thường được phân tích để dự đoán xu hướng thị trường.

Cụm từ kết hợp

water cyclechu kỳ nướcbusiness cyclechu kỳ kinh doanhlife cyclechu kỳ đời sống

Từ đồng nghĩa

periodcyclephase

Từ trái nghĩa

one-timeuniqueirregular

Cụm từ liên quan

break the cyclecụm từ
để chấm dứt một chu kỳ lặp đi lặp lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'cycle' thường liên quan đến các quá trình tự nhiên hoặc kinh tế, không nên sử dụng cho các sự kiện đơn lẻ.

Quy tắc vàng

Chu kỳ và giai đoạn

Chu kỳ thường liên quan đến các quá trình lặp đi lặp lại, trong khi giai đoạn có thể chỉ một phần của chu kỳ.

Nguồn gốc từ

Từ 'cycle' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kuklos' có nghĩa là 'vòng tròn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cycle' thường được sử dụng để mô tả các quá trình lặp đi lặp lại hoặc các giai đoạn trong một quá trình.

Phân tích từ

cyc
vòng tròn
root
+
-le
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.