Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. burn bridges

burn bridges

/bɜrn ˈbrɪdʒɪz/◆thành ngữ
cắt đứt quan hệ

After the argument, he decided to burn bridges and never speak to his former boss again.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy quyết định cắt đứt quan hệ và không bao giờ nói chuyện với ông chủ cũ nữa.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động hủy hoại mối quan hệ hoặc cơ hội hợp tác trong tương lai do thiếu suy nghĩ hoặc thái độ thô lỗ.
¶ Nghĩa đen
Đốt cầu sau khi đã băng qua, ngăn chặn khả năng quay trở lại.
Phân tích nghĩa đen
burnđốt cháy+bridgesnhững cây cầu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những cây cầu bị thiêu rụi, tượng trưng cho việc loại bỏ mọi con đường quay trở lại hoặc nối lại mối quan hệ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên sau khi tranh cãi gay gắt với sếp quyết định nghỉ việc ngay lập tức, không giữ liên lạc và nói xấu công ty cũ trên mạng xã hội.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ phản ánh tư duy phương Tây về tầm quan trọng của việc duy trì mối quan hệ và sự khôn ngoan trong giao tiếp. Trong văn hóa Á Đông, đôi khi việc 'cắt đứt quan hệ' được xem xét kỹ lưỡng hơn do ảnh hưởng của quan niệm 'trung dung' hoặc 'hòa thuận'.
thông thường

Làm mất đi mọi cơ hội quay lại hoặc nối lại mối quan hệ trong tương lai, thường do hành động thô lỗ hoặc quyết định dứt khoát.

She burned bridges with her colleagues by insulting them in front of the manager.

Cô ấy đã cắt đứt quan hệ với đồng nghiệp bằng cách xúc phạm họ trước mặt quản lý.

Don't burn bridges—you never know when you might need their help again.

Đừng có cắt đứt quan hệ—bạn không bao giờ biết khi nào có thể cần sự giúp đỡ của họ lần nữa.

Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc mối quan hệ cá nhân khi hành động thiếu suy nghĩ dẫn đến hậu quả lâu dài.

Cụm từ kết hợp

burn all bridgescắt đứt mọi quan hệnever burn bridgesđừng bao giờ cắt đứt quan hệ

Từ đồng nghĩa

cut tiesalienateburn your boats

Từ trái nghĩa

maintain relationshipskeep options open

Cụm từ liên quan

burn your boatsthành ngữ
tương tự 'burn bridges', nhưng nhấn mạnh quyết định dứt khoát không quay đầu
make peacecụm từ
làm hòa sau khi đã cắt đứt quan hệ

Mẹo hay

Khi nào nên dùng 'burn bridges'?

Dùng khi mô tả hành động gây tổn hại nghiêm trọng đến mối quan hệ, khiến khả năng hòa giải trong tương lai gần như không còn. Không dùng cho những mâu thuẫn nhỏ nhặt.

Quy tắc vàng

Tránh 'burn bridges' trong môi trường chuyên nghiệp

Hãy giữ thái độ lịch sự ngay cả khi rời khỏi công ty hoặc kết thúc dự án. Điều này giúp duy trì mạng lưới quan hệ và cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thế kỷ 19, xuất phát từ hành động đốt cầu sau khi vượt sông để ngăn kẻ thù đuổi theo. Hình ảnh tượng trưng cho việc loại bỏ mọi khả năng quay trở lại.

Ghi chú sử dụng

Thường mang nghĩa tiêu cực, khuyên người khác nên thận trọng trong giao tiếp và quyết định. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân lẫn chuyên nghiệp.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.