create
tạo raShe wants to create a new painting.
Cô ấy muốn tạo ra một bức tranh mới.
Làm ra cái gì đó mới từ đầu bằng hành động, suy nghĩ hoặc công sức.
The artist created a beautiful sculpture.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.
Scientists created a new vaccine for the virus.
Các nhà khoa học đã tạo ra một loại vaccine mới cho virus.
Thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm hoặc kết quả (ví dụ: create a website, create an opportunity).
Gây ra hoặc đem lại một trạng thái, tình huống mới.
His speech created a sense of hope among the audience.
Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ra cảm giác hy vọng trong khán giả.
The new policy created jobs in rural areas.
Chính sách mới đã tạo ra việc làm ở các vùng nông thôn.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh tế hoặc chính trị.
Trong nghệ thuật, viết hoặc soạn một tác phẩm (nhạc, thơ, kịch).
Beethoven created nine symphonies.
Beethoven đã sáng tác chín bản giao hưởng.
Thường dùng cho nhạc sĩ, nhà văn hoặc nhà soạn kịch.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'create' và 'make'
'Create' thường ám chỉ sự sáng tạo mang tính nghệ thuật, trí tuệ hoặc đem lại thứ gì đó mới mẻ (ví dụ: create a painting, create a theory). 'Make' đơn thuần chỉ hành động sản xuất hoặc chế tạo (ví dụ: make a chair, make a cake).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'create'?
Dùng 'create' khi kết quả là sản phẩm mới, ý tưởng mới hoặc trạng thái mới (ví dụ: create a song, create chaos). Không dùng 'create' cho hành động đơn giản như nấu ăn hay xây dựng (dùng 'make' hoặc 'build').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *creare* (sáng tạo, làm ra), có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu cổ *ker-* (sinh sản, phát triển). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *crier* (tạo ra) vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
1. 'Create' nhấn mạnh vào quá trình sáng tạo hoặc đem lại thứ gì đó mới mẻ, khác với 'make' (chỉ đơn thuần sản xuất). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'create' thường được dùng thay cho 'make' để tăng tính chuyên nghiệp. 3. Đi kèm với giới từ 'from' (create something from nothing) hoặc 'out of' (create art out of recycled materials).