cream

/kriːm/

Que signifie "cream" en Vietnamese ?

sữa béo

She put cream on her coffee.

Cô ấy đã thêm sữa béo vào cà phê của mình.


Comment bien utiliser "cream" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

Chất lỏng hoặc chất béo trắng, thường được làm từ sữa hoặc dầu, được sử dụng trong ẩm thực, chăm sóc da hoặc làm mềm da.

She applied moisturizing cream to her face.

Cô ấy đã dùng kem dưỡng ẩm vào mặt.

Từ này có thể đề cập đến nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ sữa béo trong ẩm thực đến kem dưỡng da.

trang trọng

Phần béo tách ra từ sữa hoặc các sản phẩm sữa khác.

The cream rises to the top of the milk.

Sữa béo nổi lên trên mặt sữa.

Trong ẩm thực, từ này thường đề cập đến phần béo từ sữa.

Y học
Y tế

Chất béo hoặc mỡ được sử dụng để làm mềm da hoặc chữa lành vết thương.

The doctor prescribed a healing cream for the burn.

Bác sĩ đã kê toa kem chữa thương cho vết bỏng.

Trong y học, từ này thường đề cập đến các loại kem chữa thương hoặc dưỡng da.

Cụm từ kết hợp

whipping creamsữa béo đánh bôngface creamkem dưỡng mặtcream of the cropnhững người xuất sắc nhất

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cream of the cropcụm từ
những người xuất sắc nhất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'cream' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Từ 'cream' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'crama' hoặc 'cremor', có nghĩa là 'sữa béo'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cream' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sữa béo trong ẩm thực đến kem dưỡng da.

Từ Điển Anh Việt