costly
đắt tiềnThe repairs were costly, but necessary.
Sửa chữa rất đắt tiền, nhưng cần thiết.
Đắt tiền, tốn kém, có giá trị cao.
This medicine is costly, but it's effective.
Thuốc này rất đắt, nhưng hiệu quả.
A costly mistake could ruin the project.
Một sai lầm đắt giá có thể phá hủy dự án.
Thường dùng để mô tả chi phí cao hoặc giá trị lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Từ 'costly' thường dùng để mô tả chi phí cao hoặc giá trị lớn, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính tốn kém của một vật hoặc dịch vụ.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'costly' và 'expensive'
'Costly' và 'expensive' có nghĩa gần giống, nhưng 'costly' thường dùng để mô tả chi phí cao hơn và có ý nghĩa mạnh hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'costly' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'costli', từ 'cost' (chi phí) + hậu tố '-ly' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả chi phí cao hoặc giá trị lớn của một vật, dịch vụ hoặc hành động.