Looking up...
Corruption in government undermines public trust.
Sự tham nhũng trong chính phủ làm suy yếu sự tin tưởng của công chúng.
Hành động hoặc thực hành sử dụng quyền lực hoặc vị trí để lợi ích cá nhân, thường liên quan đến tiền bạc hoặc quyền lợi.
The investigation revealed widespread corruption in the construction industry.
Cuộc điều tra đã tiết lộ sự tham nhũng rộng rãi trong ngành xây dựng.
Trong ngữ cảnh pháp lý, tham nhũng thường liên quan đến vi phạm pháp luật.
Sự suy giảm chất lượng hoặc tính toàn vẹn của một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội do các hành động bất chính.
Political corruption can lead to economic instability.
Sự tham nhũng chính trị có thể dẫn đến sự bất ổn kinh tế.
Trong chính trị, tham nhũng thường liên quan đến việc sử dụng quyền lực công cho lợi ích cá nhân.
Sự suy giảm tính toàn vẹn hoặc hiệu quả của một hệ thống hoặc quá trình do các hành động bất chính.
Corruption in the supply chain can increase costs for consumers.
Sự tham nhũng trong chuỗi cung ứng có thể tăng chi phí cho người tiêu dùng.
Trong kinh doanh, tham nhũng có thể liên quan đến việc gian lận, hối lộ hoặc lợi ích cá nhân.
Từ 'corruption' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức. Trong các cuộc trò chuyện thông thường, có thể sử dụng từ 'tham nhũng' để dễ hiểu hơn.
Sử dụng 'corruption' khi muốn nhấn mạnh đến các hành động bất chính nghiêm trọng, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý và chính trị.
Từ tiếng Anh 'corruption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corruptio', có nghĩa là 'sự phá hoại' hoặc 'sự suy đồi'.
Từ 'corruption' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị và kinh doanh để mô tả các hành động bất chính hoặc gian lận.