Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. consultant

consultant

/kənˈsʌltənt/
người tư vấn

She hired a consultant to improve her company's marketing strategy.

Cô ấy đã thuê một người tư vấn để cải thiện chiến lược tiếp thị của công ty.


Kinh doanh
trang trọng

Người được thuê để cung cấp kiến thức chuyên môn, tư vấn hoặc giải pháp cho một vấn đề cụ thể.

The financial consultant helped them restructure their investments.

Người tư vấn tài chính đã giúp họ tái cấu trúc đầu tư của họ.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, y tế, pháp lý, hoặc công nghệ.

Cụm từ kết hợp

financial consultantngười tư vấn tài chínhlegal consultantngười tư vấn pháp lýmarketing consultantngười tư vấn tiếp thị

Từ đồng nghĩa

advisorexpertcounselor

Từ trái nghĩa

clientemployee

Cụm từ liên quan

consulting firmcụm từ
công ty tư vấn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'consultant' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'consultant' và 'advisor'

'Consultant' thường được sử dụng cho những người có chuyên môn cao và được thuê để giải quyết vấn đề cụ thể, trong khi 'advisor' có thể được sử dụng cho những người cung cấp lời khuyên chung.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'consultant' bắt nguồn từ động từ 'consult' (tư vấn) và hậu tố '-ant' (người thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'consultant' thường được sử dụng để chỉ người có chuyên môn cao và được thuê để giải quyết vấn đề cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người tư vấn'.

Phân tích từ

consult
tư vấn
root
+
-ant
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.