conclude

/kənˈkluːd/
kết luận

After analyzing the data, we concluded that the project was successful.

Sau khi phân tích dữ liệu, chúng tôi kết luận rằng dự án đã thành công.


trang trọng

Kết luận, đưa ra kết luận cuối cùng sau khi suy nghĩ hoặc nghiên cứu.

The jury concluded that the defendant was guilty.

Ban giám khảo kết luận rằng bị cáo có tội.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như trong pháp lý, khoa học hoặc kinh doanh.

chung

Kết thúc, hoàn thành một hoạt động hoặc quá trình.

The meeting concluded with a vote on the new policy.

Buổi họp kết thúc với một cuộc bỏ phiếu về chính sách mới.

Có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

conclude a dealkết thúc một thỏa thuậnconclude an agreementkết luận một thỏa thuậnconclude a studykết luận một nghiên cứu

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'conclude' thường được sử dụng để chỉ kết luận cuối cùng sau khi phân tích hoặc nghiên cứu, không phải chỉ đơn giản là kết thúc một hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concludere', nghĩa là 'đóng lại, kết thúc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'conclude' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, từ 'kết luận' được sử dụng rộng rãi trong cả các tình huống chính thức và hàng ngày.

Phân tích từ

con-
hoàn toàn, hoàn toàn
prefix
+
-clude
đóng, bao gồm
root
Từ Điển Anh Việt