Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conclave

conclave

/ˈkɒn.klɪv/
cuộc họp bí mật

The cardinals held a conclave to elect the new pope.

Các hồng y đã tổ chức một cuộc họp bí mật để bầu chọn giáo hoàng mới.


trang trọng

Một cuộc họp bí mật của một nhóm người có quyền lực hoặc quyền hạn đặc biệt, thường để làm các quyết định quan trọng.

The political party leaders met in a conclave to discuss the upcoming election strategy.

Các lãnh đạo đảng chính trị đã gặp nhau trong một cuộc họp bí mật để thảo luận về chiến lược bầu cử sắp tới.

Thường được sử dụng trong các tổ chức tôn giáo, chính trị hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

hold a conclavetổ chức một cuộc họp bí mậtsecret conclavecuộc họp bí mật

Từ đồng nghĩa

secret meetingprivate gatheringclosed-door meeting

Từ trái nghĩa

public assemblyopen meeting

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'conclave' thường được sử dụng để mô tả các cuộc họp bí mật của các tổ chức có quyền lực, chứ không phải các cuộc họp thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conclave' (nghĩa là 'đóng kín'), ban đầu được sử dụng để chỉ một phòng hoặc nơi bị đóng kín, sau đó được áp dụng cho các cuộc họp bí mật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo (như Giáo hội Công giáo) hoặc chính trị.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-clave
closed
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.