complain

/kəmˈpleɪn/
phàn nàn

She always complains about the weather.

Cô ấy luôn phàn nàn về thời tiết.


neutral

bày tỏ sự không hài lòng, phàn nàn về điều gì đó

The customer complained about the poor service.

Khách hàng phàn nàn về dịch vụ kém.

He complains whenever he has to work late.

Anh ấy luôn phàn nàn mỗi khi phải làm việc muộn.

Thường dùng trong ngữ cảnh không hài lòng về dịch vụ, sản phẩm hoặc hoàn cảnh.

thông thường

kêu ca, than phiền (trong ngữ cảnh cá nhân, không chính thức)

Stop complaining and just do it!

Đừng có kêu ca nữa, cứ làm đi!

Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng.

Cụm từ kết hợp

complain aboutphàn nàn vềcomplain to someonephàn nàn với aicomplain of somethingthan phiền về điều gì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'complain' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'complain' thường dùng khi bày tỏ sự không hài lòng về dịch vụ, sản phẩm hoặc hoàn cảnh. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ kinh doanh (thay bằng 'express dissatisfaction').

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'complain'

'Complain' có thể đi trực tiếp với tân ngữ (complain something) hoặc kết hợp với giới từ 'about'/'of' (complain about/of something). Ví dụ: 'She complained the noise' (ít phổ biến) hoặc 'She complained about the noise' (phổ biến hơn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh trung đại 'compleinen', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'complaindre' (than phiền), bắt nguồn từ tiếng Latin 'complangere' (khóc lóc cùng nhau, từ 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' + 'plangere' nghĩa là 'khóc').

Ghi chú sử dụng

Động từ 'complain' thường đi cùng giới từ 'about' (phàn nàn về điều gì) hoặc 'to' (phàn nàn với ai). Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'make a complaint' thay thế.

Phân tích từ

com-
prefix nghĩa là 'cùng nhau' (từ Latin)
prefix
+
plain
từ Latin 'plangere' nghĩa là 'khóc lóc'
root
Từ Điển Anh Việt