come true
thực hiện, trở thành sự thậtHer dream finally came true when she became a doctor.
Giấc mơ của cô ấy cuối cùng đã thực hiện khi cô trở thành một bác sĩ.
Được thực hiện hoặc trở thành sự thật, đặc biệt là về ước mơ, dự định hoặc dự đoán.
With hard work, your plans will come true.
Với sự cố gắng, kế hoạch của bạn sẽ trở thành sự thật.
I hope my wish comes true someday.
Tôi hy vọng ước mơ của tôi sẽ thực hiện một ngày nào đó.
Thường được sử dụng với các từ như 'dream', 'wish', 'plan', hoặc 'prediction'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về sự thành công hoặc sự thực hiện của ước mơ hoặc kế hoạch.
Quy tắc vàng
Kết hợp với từ liên quan
Thường được kết hợp với từ như 'dream', 'wish', 'plan', hoặc 'prediction'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'come' (đến) và 'true' (sự thật), kết hợp để chỉ sự thực hiện hoặc trở thành sự thật.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, đặc biệt là khi nói về ước mơ hoặc kế hoạch.