color display technology
công nghệ hiển thị màuModern smartphones use advanced color display technology.
Điện thoại thông minh hiện đại sử dụng công nghệ hiển thị màu tiên tiến.
Công nghệ liên quan đến việc hiển thị màu sắc trên màn hình, bao gồm các phương pháp kỹ thuật để tạo ra và quản lý màu sắc chính xác trên các thiết bị điện tử.
OLED display technology offers superior color accuracy and contrast.
Công nghệ màn hình OLED cung cấp độ chính xác màu sắc và độ tương phản vượt trội.
Thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính, và màn hình TV.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Công nghệ hiển thị màu thường liên quan đến các thiết bị điện tử hiện đại như điện thoại, máy tính và TV.
Quy tắc vàng
Chính xác kỹ thuật
Cần phân biệt giữa công nghệ hiển thị màu và các công nghệ khác như âm thanh hoặc xử lý ảnh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'color' (màu sắc) và 'display technology' (công nghệ hiển thị).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ điện tử và thiết kế màn hình.