chronic

/ˈkrɒnɪk/
bệnh mãn tính

She suffers from chronic back pain.

Cô ấy bị đau lưng mãn tính.


trang trọng

Được mô tả là kéo dài lâu, thường liên quan đến bệnh hoặc vấn đề sức khỏe không khỏi được trong thời gian dài.

Chronic diseases require long-term management.

Các bệnh mãn tính cần quản lý lâu dài.

Thường dùng trong y học để chỉ các bệnh kéo dài hơn 3 tháng.

thông thường

Kéo dài lâu, thường liên quan đến tình trạng không thể giải quyết được trong thời gian ngắn.

The country is facing a chronic shortage of doctors.

Quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu thốn bác sĩ mãn tính.

Có thể dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc kinh tế.

Cụm từ kết hợp

chronic painđau mãn tínhchronic diseasebệnh mãn tínhchronic stressstress mãn tính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chronic fatigue syndromecụm từ
bệnh mệt mỏi mãn tính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong y học, 'chronic' chỉ bệnh kéo dài lâu. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ tình trạng kéo dài lâu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'acute'

'Chronic' chỉ tình trạng kéo dài lâu, còn 'acute' chỉ tình trạng cấp tính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'chronikos', có nghĩa là 'thuộc về thời gian'.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'chronic' thường dùng để chỉ các bệnh kéo dài hơn 3 tháng. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ tình trạng kéo dài lâu.

Phân tích từ

chron
thời gian
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt