Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. by the skin of your teeth

by the skin of your teeth

/baɪ ðə skɪn əv jɔːr tiːθ/◆thành ngữ
suýt nữa

I passed the exam by the skin of my teeth.

Tôi suýt nữa trượt kỳ thi.


◆ Nghĩa thực sự
thoát khỏi nguy hiểm hoặc thất bại trong gang tấc, vừa đủ để thành công
¶ Nghĩa đen
bởi bởi chỉ còn lớp da mỏng bọc lấy răng
Phân tích nghĩa đen
by the skinbởi bởi lớp da mỏng+of your teethbọc lấy răng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người chỉ còn da bọc xương (gầy trơ xương) nhưng vẫn sống sót, ám chỉ sự thoát hiểm trong tình trạng nguy cấp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một học sinh vừa kịp nộp bài thi trước khi hết giờ, hoặc một người lái xe suýt va chạm nhưng thoát được trong gang tấc.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ Kinh Thánh (Job 19:20) trong bối cảnh người bệnh tật chỉ còn da bọc xương nhưng vẫn giữ được sự sống. Từ thế kỷ 17, nghĩa bóng được phổ biến trong tiếng Anh.
thông thường

vừa kịp thoát khỏi nguy hiểm hoặc thất bại trong gang tấc

He won the race by the skin of his teeth.

Anh ấy giành chiến thắng trong cuộc đua suýt soát.

We arrived at the station by the skin of our teeth; the train was about to leave.

Chúng tôi đến ga suýt soát; tàu sắp khởi hành.

Thường dùng để diễn tả sự thành công hoặc thoát khỏi tình huống xấu trong khoảng thời gian rất ngắn, gần như không có dư dả.

Cụm từ kết hợp

by the skin of one's teethsuýt nữa

Từ đồng nghĩa

barelynarrowlyjust in timeby a hair's breadth

Từ trái nghĩa

comfortablyeasilywith a wide margin

Cụm từ liên quan

by a whiskerthành ngữ
vừa kịp, rất sát
in the nick of timethành ngữ
vừa kịp lúc

Mẹo hay

Cách nhớ nghĩa

Hãy tưởng tượng bạn đang chạy đến ga tàu và nhìn thấy đoàn tàu sắp khởi hành. Bạn vừa kịp nhảy lên tàu khi cửa đóng lại — đó chính là 'by the skin of your teeth'.

Quy tắc vàng

Không dùng trong nghĩa đen

Cụm từ này luôn mang nghĩa bóng (vừa kịp thoát hiểm) chứ không bao giờ diễn tả nghĩa đen (da bọc xương).

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ Kinh Thánh (Cựu Ước), cụ thể trong sách Gióp (Job 19:20) với nghĩa đen là 'chỉ còn da bọc xương'. Từ thế kỷ 17, nghĩa bóng được mở rộng sang ý nghĩa 'vừa kịp thoát khỏi nguy hiểm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thoát hiểm, thành công) hơn là tiêu cực. Không dùng để diễn tả sự thất bại hoàn toàn.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.