burden
gánh nặngThe burden of responsibility weighed heavily on her shoulders.
Gánh nặng trách nhiệm đè nặng lên vai cô.
trang trọng
Trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nặng nề mà ai đó phải chịu.
The burden of caring for her sick mother was overwhelming.
Gánh nặng chăm sóc mẹ cô bị ốm thật là khủng khiếp.
thông thường
Cái gì đó gây khó khăn hoặc phiền toái.
The burden of proof lies with the prosecution.
Gánh nặng chứng minh thuộc về bên truy tố.
Cụm từ kết hợp
burden of proofgánh nặng chứng minh
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý cách sử dụng
Từ 'burden' thường đi với các từ như 'of', 'on', 'with'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'burdun', có nghĩa là 'trách nhiệm' hoặc 'gánh nặng'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.
Từ Điển Anh Việt