Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. build bridges

build bridges

/bɪld brɪdʒɪz/
xây dựng mối quan hệ

We need to build bridges between different cultures.

Chúng ta cần xây dựng mối quan hệ giữa các văn hóa khác nhau.


◆ Nghĩa thực sự
Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia để thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác.
¶ Nghĩa đen
Xây dựng các cây cầu vật lý.
Phân tích nghĩa đen
buildxây dựng+bridgescây cầu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cây cầu kết nối hai bên, tượng trưng cho sự kết nối và hợp tác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp giữa các nhà lãnh đạo quốc tế, một người nói: 'Chúng ta cần xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa để thúc đẩy hòa bình.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Anh để mô tả việc tạo ra mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên, đặc biệt trong ngữ cảnh xã hội, kinh doanh hoặc chính trị.
thông thường

Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia để thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác.

The organization aims to build bridges between young professionals and experienced mentors.

Tổ chức này nhằm mục đích xây dựng mối quan hệ giữa các chuyên gia trẻ và những người hướng dẫn có kinh nghiệm.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh doanh hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

build bridges withxây dựng mối quan hệ vớibuild bridges betweenxây dựng mối quan hệ giữa

Từ đồng nghĩa

foster connectionspromote understandingcreate links

Từ trái nghĩa

create divisionsbuild wallscause conflict

Cụm từ liên quan

burn bridgescụm từ
cắt đứt mối quan hệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường dùng để mô tả việc tạo ra mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để mô tả việc xây dựng cầu vật lý.

Nguồn gốc từ

Thường dùng trong tiếng Anh để mô tả việc tạo ra mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh doanh hoặc chính trị để mô tả việc thúc đẩy sự hợp tác và hiểu biết.

Phân tích từ

build
xây dựng
verb
+
bridges
cầu, mối quan hệ
noun
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.