blow one's top
mất bình tĩnhWhen the manager saw the mistake in the report, he blew his top and shouted at the team.
Khi quản lý nhìn thấy sai sót trong báo cáo, ông ấy mất bình tĩnh và quát mắng cả nhóm.
trở nên vô cùng tức giận, mất kiểm soát cảm xúc
She blew her top when she found out her son had failed all his exams.
Cô ấy mất bình tĩnh khi phát hiện con trai mình trượt tất cả các kỳ thi.
The coach blew his top after the referee made a terrible call.
Huấn luyện viên nổi giận sau khi trọng tài đưa ra quyết định tồi tệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'lose one's temper', 'hit the roof', 'go ballistic'.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'blow one's top' và 'lose one's temper'
'Blow one's top' mang sắc thái tức giận dữ dội hơn, thường đi kèm hành động bộc phát (quát mắng, la hét), trong khi 'lose one's temper' có thể đơn thuần là mất bình tĩnh nhẹ nhàng hơn.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'blow one's top'?
Chỉ dùng khi tức giận đến mức không thể kiểm soát được, thường trong ngữ cảnh cá nhân hoặc gia đình. Không dùng cho sự tức giận mang tính chiến lược (ví dụ: tức giận để thúc đẩy hành động).
Nguồn gốc từ
Hình thành từ thế kỷ 19, dựa trên hình ảnh 'cơn giận như lửa bùng nổ' (top = đỉnh đầu, biểu tượng cho sự bùng phát cảm xúc).
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi diễn tả sự tức giận đột ngột. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.