belt

/bɛlt/
dây đai

He tightened his belt before going out.

Anh hắn thắt chặt dây đai trước khi ra ngoài.


thông thường

Một dải vải, da hoặc vật liệu khác được sử dụng để gắn chặt quần áo, giữ đồ vật hoặc làm trang sức.

She wore a black belt with her dress.

Cô ấy mặc một dây đai đen cùng với váy của mình.

Dây đai thường được sử dụng để giữ quần, áo hoặc trang sức.

trang trọng

Một vùng hoặc khu vực địa lý hoặc chính trị.

The country lies in the tropical belt.

Quốc gia này nằm trong vùng đai nhiệt đới.

Trong địa lý, 'belt' có thể chỉ một vùng có đặc điểm khí hậu hoặc địa chất chung.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một bộ phận của máy móc hoặc thiết bị, thường là một dải vải hoặc cao su, được sử dụng để truyền động.

The engine belt needs to be replaced.

Dây đai của động cơ cần được thay thế.

Trong kỹ thuật, 'belt' thường được sử dụng trong các hệ thống truyền động.

Cụm từ kết hợp

tighten one's beltthắt chặt dây đaibelt outhát tobelt and bracescẩn thận đến mức quá mức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

belt and bracescụm từ
cẩn thận đến mức quá mức

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'belt' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Dùng 'belt' trong các ngữ cảnh khác nhau

Từ 'belt' có thể dùng để chỉ dây đai, vùng địa lý hoặc bộ phận của máy móc, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'belt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'belt', có nghĩa là 'dây đai'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'belt' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ dây đai trang sức đến các vùng địa lý hoặc bộ phận của máy móc.

Phân tích từ

belt
dây đai
root
Từ Điển Anh Việt