bell
chùm chuôngThe bell rang at the end of the class.
Chùm chuông vang lên khi giờ học kết thúc.
Một vật dụng hình trụ hoặc hình cầu, thường làm bằng kim loại, có thể rung hoặc rung để tạo ra âm thanh.
She rang the bell to get the waiter's attention.
Cô ấy rung chuông để thu hút sự chú ý của người phục vụ.
Chùm chuông thường được sử dụng trong các trường học, nhà thờ, hoặc các tòa nhà công cộng.
Một âm thanh rung hoặc tiếng vang được tạo ra từ một vật dụng như chuông.
The bell of the bicycle was broken.
Chuông của xe đạp bị hỏng.
Tiếng chuông có thể được sử dụng để cảnh báo hoặc thông báo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'bell' trong các tình huống khác nhau
Từ 'bell' có thể được sử dụng để chỉ một vật dụng hoặc âm thanh, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Chú ý đến ngữ cảnh
Khi sử dụng từ 'bell', hãy chú ý đến ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'bell' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'bella', có nghĩa là 'chiến tranh', nhưng sau đó nó được sử dụng để chỉ một vật dụng tạo ra âm thanh.
Ghi chú sử dụng
Từ 'bell' thường được sử dụng để chỉ một vật dụng tạo ra âm thanh, nhưng nó cũng có thể được sử dụng để chỉ âm thanh đó.