be at school

/biː æt skuːl/
đang ở trường

My son is at school right now.

Con trai tôi đang ở trường bây giờ.


thông thường

Được ở trong trường học, đang học hoặc tham gia các hoạt động học tập.

She is at school learning new things every day.

Cô ấy đang ở trường học và học được những điều mới mỗi ngày.

The children are at school from 8 AM to 3 PM.

Các em bé ở trường từ 8 giờ sáng đến 3 giờ chiều.

Thường dùng để chỉ tình trạng học sinh hoặc sinh viên đang ở trong trường.

Cụm từ kết hợp

be at schoolđang ở trườnggo to schoolđi họcleave schoolbỏ học

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khác với 'go to school' (đi học), 'be at school' chỉ tình trạng đang ở trong trường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be' (đang ở) và 'at school' (ở trường học).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng học sinh hoặc sinh viên đang ở trong trường, không nhất thiết phải đang học.

Phân tích từ

be
đang ở
verb
+
at school
ở trường học
phrase
Từ Điển Anh Việt