Looking up...
To avoid delayed flights, book an early morning departure.
Để tránh những chuyến bay bị trì hoãn, hãy đặt chuyến khởi hành vào sáng sớm.
thực hiện các biện pháp để không phải bay trên những chuyến bay có khả năng bị trì hoãn.
She always checks flight status in advance to avoid delayed flights.
Cô ấy luôn kiểm tra tình trạng chuyến bay trước để tránh những chuyến bay bị trì hoãn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch hoặc lập kế hoạch chuyến bay.
Nên chọn các chuyến bay khởi hành vào buổi sáng sớm hoặc giữa tuần, vì chúng thường có tỷ lệ đúng giờ cao hơn. Kiểm tra lịch sử hoạt động của hãng hàng không trước khi đặt vé.
Luôn ưu tiên các chuyến bay thẳng (direct flights) thay vì bay nối (connecting flights) để giảm thiểu nguy cơ bị trì hoãn do các yếu tố bên ngoài.
Tổ hợp từ 'avoid' (tránh) + 'delayed' (bị trì hoãn) + 'flights' (chuyến bay). Mỗi thành phần đều có nguồn gốc từ tiếng Latinh (avoid từ 'evadere', delayed từ 'delay', flight từ 'flight').
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập kế hoạch du lịch hoặc công tác, nhấn mạnh việc chủ động lựa chọn các chuyến bay có khả năng khởi hành đúng giờ.