assembly
bộ phận, bộ phận lắp rápThe car's assembly line is highly efficient.
Dây chuyền lắp ráp xe hơi rất hiệu quả.
Một nhóm người được triệu tập để thảo luận hoặc làm việc về một vấn đề chung.
The assembly voted to approve the new policy.
Hội nghị đã bỏ phiếu thông qua chính sách mới.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức.
Quá trình lắp ráp các bộ phận thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
The assembly of the smartphone requires precision.
Quá trình lắp ráp điện thoại thông minh yêu cầu độ chính xác cao.
Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là sản xuất.
Một bộ phận hoặc thiết bị được lắp ráp từ các phần nhỏ hơn.
The engine assembly includes the pistons and cylinders.
Bộ phận động cơ bao gồm pistons và xi-lanh.
Dùng trong lĩnh vực cơ khí hoặc điện tử.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'assembly' có thể dùng cho cả nhóm người và quá trình lắp ráp, nên cần phân biệt bối cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'assembly' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'assemblée', có nghĩa là 'được tập hợp'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ chính trị đến kỹ thuật.