Looking up...
The police arrived on the scene within minutes.
Cảnh sát đã đến nơi sự kiện trong vòng vài phút.
Đến một nơi hoặc sự kiện, thường là để tham gia, điều tra hoặc hỗ trợ.
The ambulance arrived on the scene quickly.
Xe cứu thương đã đến nơi sự kiện rất nhanh.
When the celebrities arrived on the scene, the crowd went wild.
Khi các ngôi sao đến nơi sự kiện, đám đông đã hoảng loạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh sát, y tế hoặc sự kiện công cộng.
Cụm từ này thường dùng trong báo chí, tin tức hoặc các tình huống chính thức.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'arrive' (đến) và 'scene' (nơi sự kiện).
Thường dùng để mô tả sự xuất hiện của ai đó tại một địa điểm quan trọng hoặc trong một tình huống cụ thể.