Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. any way

any way

/ˈɛni weɪ/
bất kể cách nào

Is there any way we can finish this project faster?

Chúng ta có thể hoàn thành dự án này nhanh hơn bằng cách nào đó không?


thông thường

Dùng để hỏi hoặc đề xuất một phương pháp hoặc cách giải quyết nào đó, thường khi không rõ phương pháp cụ thể.

Is there any way to fix this?

Có cách nào để sửa chữa điều này không?

Any way you can help me?

Bạn có thể giúp đỡ tôi bằng cách nào đó không?

Thường dùng trong câu hỏi hoặc đề xuất, thể hiện sự mong muốn tìm kiếm giải pháp.

Cụm từ kết hợp

any way possiblebằng cách nào đóin any waybằng cách nào đó

Từ đồng nghĩa

in any mannerby any meanssomehow

Từ trái nghĩa

no waynot at all

Cụm từ liên quan

in any waycụm từ
bằng cách nào đó
by any meanscụm từ
bằng bất kỳ cách nào

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Câu hỏi với 'any way' thường thể hiện sự mong muốn tìm kiếm giải pháp hoặc phương pháp.

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu khẳng định

Không dùng 'any way' trong câu khẳng định, chỉ dùng trong câu hỏi hoặc đề xuất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'any' (bất kỳ) và 'way' (cách), dùng để chỉ một phương pháp hoặc cách giải quyết không rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc đề xuất, thể hiện sự mong muốn tìm kiếm giải pháp hoặc phương pháp.

Phân tích từ

any
bất kỳ
root
+
way
cách
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.