Looking up...
Let's meet another time.
Chúng ta hãy gặp nhau lần khác.
Một thời điểm khác trong tương lai, thường được đề cập khi không thể thực hiện một việc nào đó ngay bây giờ.
I can't go to the party tonight, but maybe another time.
Tôi không thể đi được buổi tiệc tối nay, nhưng có thể lần khác.
If you need help, just ask. I'll be happy to assist another time.
Nếu bạn cần giúp đỡ, chỉ cần hỏi. Tôi sẽ vui lòng giúp đỡ lần khác.
Thường được sử dụng để từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.
Bạn có thể sử dụng 'another time' để từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự, nhưng vẫn để lại khả năng thực hiện việc đó trong tương lai.
'Another time' không dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong tương lai, mà chỉ một thời điểm không xác định.
Từ ghép từ 'another' (một cái khác) và 'time' (thời gian).
Thường được sử dụng để từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự, nhưng vẫn để lại khả năng thực hiện việc đó trong tương lai.