alongside

/əˈlɒŋ.saɪd/
bên cạnh

She walked alongside her friend to the store.

Cô ấy đi bên cạnh bạn của mình đến cửa hàng.


trang trọngthông thường

Bên cạnh, ở bên, cùng với

The car parked alongside the curb.

Chiếc xe đã đỗ bên cạnh vỉa hè.

He sat alongside his colleagues during the meeting.

Anh ấy ngồi bên cạnh đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra cùng với một người hoặc vật khác.

Cụm từ kết hợp

alongside ofbên cạnhalongside withcùng với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'alongside'

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra cùng với một người hoặc vật khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'along' (dọc theo) và 'side' (bên), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra cùng với một người hoặc vật khác. Có thể dùng với hoặc không dùng 'of' sau 'alongside'.

Phân tích từ

along
dọc theo
prefix
+
side
bên
root
Từ Điển Anh Việt