add insult to injury
làm thêm điều tệ hơnAfter losing the game, the team had to endure the coach's harsh criticism, adding insult to injury.
Sau khi thua trận, đội phải chịu đựng sự chỉ trích gay gắt của huấn luyện viên, làm thêm điều tệ hơn.
Làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn bằng cách thêm một hành động hoặc sự kiện xấu thêm vào
The company not only laid off employees but also cut their benefits, adding insult to injury.
Công ty không chỉ sa thải nhân viên mà còn cắt giảm các lợi ích của họ, làm thêm điều tệ hơn.
Thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một sự kiện xấu đã xảy ra, và sau đó có một sự kiện khác xấu hơn xảy ra, làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phàn nàn
Thường được sử dụng khi muốn phàn nàn về một tình huống đã tồi tệ và sau đó có một sự kiện khác xấu hơn xảy ra.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Không nên sử dụng thành ngữ này trong các tình huống tích cực hoặc khi muốn mô tả sự cải thiện.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả tình huống mà một sự kiện xấu đã xảy ra, và sau đó có một sự kiện khác xấu hơn xảy ra, làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự bất công hoặc sự xấu hơn của một tình huống đã tồi tệ.