add fuel to the fire
thêm dầu vào lửaShe criticized his work in front of everyone, which only added fuel to the fire of his anger.
Cô ấy chỉ trích công việc của anh ấy trước mặt mọi người, điều này chỉ thêm dầu vào lửa cho cơn giận của anh ấy.
Làm tình hình trở nên tồi tệ hơn, đặc biệt là khi ai đó đang tức giận hoặc căng thẳng.
His sarcastic remark added fuel to the fire and made the argument worse.
Lời nhận xét châm biếm của anh ấy chỉ thêm dầu vào lửa và khiến cuộc tranh cãi trở nên tồi tệ hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh xung đột, tranh cãi hoặc khi ai đó đang tức giận.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'add fuel to the fire' chỉ nên dùng khi mô tả hành động khiến tình huống trở nên tồi tệ hơn, đặc biệt trong xung đột hoặc căng thẳng. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.
Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen của cụm từ là thêm nhiên liệu vào lửa, nhưng nghĩa bóng (nghĩa phổ biến) là làm tình hình trở nên tồi tệ hơn. Luôn sử dụng nghĩa bóng khi giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Hình ảnh xuất phát từ việc thêm nhiên liệu (dầu, củi) vào ngọn lửa đang cháy, khiến lửa bùng lên mạnh mẽ hơn. Cụm từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động khiến tình huống trở nên tồi tệ hơn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen là thêm nhiên liệu vào lửa.