a-stones-throw
ở gần đóThe restaurant is just a stone's throw from the beach.
Quán ăn chỉ cách bãi biển một quãng đường ngắn.
thông thường
Một khoảng cách rất ngắn, gần như có thể ném một viên đá đến được.
We live a stone's throw from the park.
Chúng tôi sống gần công viên, chỉ cách một quãng đường ngắn.
Thường dùng để mô tả khoảng cách gần trong các tình huống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
a stone's throw awayở gần đó
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Cụm từ này thường dùng để mô tả khoảng cách gần trong cuộc sống hàng ngày, chứ không dùng trong văn bản chính thức.
Quy tắc vàng
Khoảng cách gần
Dùng để chỉ khoảng cách ngắn, gần như có thể ném một viên đá đến được.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc có thể ném một viên đá đến một nơi gần đó.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống thông thường để chỉ khoảng cách ngắn. Không dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Phân tích từ
a
một
articlestone
viên đá
nounthrow
ném
verbTừ Điển Anh Việt