Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. once upon a time

once upon a time

/wʌns əˈpɒn ə taɪm/
xưa kia

Once upon a time, there was a brave knight.

Xưa kia, có một hiệp sĩ dũng cảm.


◆ Nghĩa thực sự
Một cách bắt đầu câu chuyện, thường được sử dụng trong truyện cổ tích hoặc truyện kể để chỉ một thời gian xa xưa.
¶ Nghĩa đen
Một lần trên một thời gian
Phân tích nghĩa đen
oncemột lần+upontrên+a timemột thời gian
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một thời gian xa xưa, thường liên quan đến các câu chuyện cổ tích hoặc truyện kể.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn bắt đầu một câu chuyện cổ tích hoặc truyện kể, người ta thường sử dụng câu này để chỉ một thời gian xa xưa.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này là một phần của văn hóa truyện cổ tích và truyện kể ở phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ.
văn chương

Một cách bắt đầu câu chuyện, thường được sử dụng trong truyện cổ tích hoặc truyện kể để chỉ một thời gian xa xưa.

Once upon a time, there was a beautiful princess.

Xưa kia, có một công chúa xinh đẹp.

Thường được sử dụng để mở đầu các câu chuyện cổ tích hoặc truyện kể.

Từ đồng nghĩa

long agoin the old daysonce

Từ trái nghĩa

nowrecentlycurrently

Cụm từ liên quan

happily ever aftercụm từ
và họ sống hạnh phúc mãi mãi

Mẹo hay

Sử dụng trong truyện cổ tích

Câu này thường được sử dụng để bắt đầu các câu chuyện cổ tích hoặc truyện kể.

Nguồn gốc từ

Câu nói bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong các truyện cổ tích để chỉ một thời gian xa xưa.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để bắt đầu các câu chuyện, đặc biệt là trong truyện cổ tích hoặc truyện kể.

Phân tích từ

once
một lần
root
+
upon
trên
root
+
a time
một thời gian
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.