sich für etwas anmelden

/zɪç fyːɐ̯ ˈɛtvas aːnˈmɛldn̩/
đăng ký cho một việc gì đó

Ich möchte mich für den Kurs anmelden.

Tôi muốn đăng ký cho khóa học.


trang trọngthông thường

Đăng ký hoặc đăng ký tham gia một hoạt động, sự kiện, khóa học hoặc dịch vụ nào đó.

Sie hat sich für den Marathon angemeldet.

Cô ấy đã đăng ký tham gia cuộc đua marathon.

Man muss sich für die Prüfung anmelden.

Bạn phải đăng ký để thi.

Thường được sử dụng trong các hoạt động chính thức như học tập, thi cử, hoặc tham gia sự kiện.

Cụm từ kết hợp

sich für einen Kurs anmeldenđăng ký cho một khóa họcsich für eine Prüfung anmeldenđăng ký thisich für eine Veranstaltung anmeldenđăng ký tham gia một sự kiện

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sich abmeldencụm từ
hủy đăng ký

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'anmelden' và 'abmelden' có sự khác biệt rõ rệt. 'Anmelden' là đăng ký, còn 'abmelden' là hủy đăng ký.

Quy tắc vàng

Cấu trúc từ

Cấu trúc 'sich für etwas anmelden' là một cấu trúc từ hoàn chỉnh, không thể tách rời. 'Sich' là đại từ phản thân, 'für' là giới từ chỉ mục đích, và 'anmelden' là động từ chính.

Nguồn gốc từ

Cấu trúc từ 'sich anmelden' có nghĩa là 'đăng ký', và 'für etwas' chỉ ra mục đích hoặc hoạt động cụ thể mà người ta muốn đăng ký.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoàn cảnh chính thức như đăng ký học, thi cử, hoặc tham gia sự kiện. Có thể được sử dụng trong cả tiếng nói lẫn tiếng viết.

Phân tích từ

sich
đại từ phản thân
prefix
+
für
cho, về
prefix
+
etwas
một việc gì đó
noun
+
anmelden
đăng ký
verb
Từ Điển Đức Việt