sich für etwas anmelden
đăng ký cho một việc gì đóIch möchte mich für den Kurs anmelden.
Tôi muốn đăng ký cho khóa học.
Đăng ký hoặc đăng ký tham gia một hoạt động, sự kiện, khóa học hoặc dịch vụ nào đó.
Sie hat sich für den Marathon angemeldet.
Cô ấy đã đăng ký tham gia cuộc đua marathon.
Man muss sich für die Prüfung anmelden.
Bạn phải đăng ký để thi.
Thường được sử dụng trong các hoạt động chính thức như học tập, thi cử, hoặc tham gia sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'anmelden' và 'abmelden' có sự khác biệt rõ rệt. 'Anmelden' là đăng ký, còn 'abmelden' là hủy đăng ký.
Quy tắc vàng
Cấu trúc từ
Cấu trúc 'sich für etwas anmelden' là một cấu trúc từ hoàn chỉnh, không thể tách rời. 'Sich' là đại từ phản thân, 'für' là giới từ chỉ mục đích, và 'anmelden' là động từ chính.
Nguồn gốc từ
Cấu trúc từ 'sich anmelden' có nghĩa là 'đăng ký', và 'für etwas' chỉ ra mục đích hoặc hoạt động cụ thể mà người ta muốn đăng ký.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các hoàn cảnh chính thức như đăng ký học, thi cử, hoặc tham gia sự kiện. Có thể được sử dụng trong cả tiếng nói lẫn tiếng viết.