sich ernst nehmen
được coi trọngMan sollte seine Arbeit ernst nehmen.
Người ta nên coi trọng công việc của mình.
trang trọngthông thường
Được coi trọng, được coi là quan trọng hoặc đáng tin cậy.
Er nimmt seine Verantwortung sehr ernst.
Anh ấy coi trọng trách nhiệm của mình rất nhiều.
Man sollte seine Gesundheit ernst nehmen.
Người ta nên coi trọng sức khỏe của mình.
Thường được sử dụng để nói về việc coi trọng trách nhiệm, sức khỏe, hoặc các vấn đề quan trọng khác.
Cụm từ kết hợp
seine Verantwortung ernst nehmencoi trọng trách nhiệm của mìnhseine Arbeit ernst nehmencoi trọng công việc của mìnhseine Gesundheit ernst nehmencoi trọng sức khỏe của mình
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề hoặc trách nhiệm.
Quy tắc vàng
Không sử dụng với các vấn đề không quan trọng
Câu này không được sử dụng với các vấn đề không quan trọng hoặc không nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ernst' (trọng trọng) và 'nehmen' (nhận, coi trọng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề.
Phân tích từ
sich
tự
reflexive pronounernst
trọng trọng, nghiêm túc
adjectivenehmen
nhận, coi trọng
verbTừ Điển Đức Việt